in stages
Định nghĩa
Trạng từ: "in stages" có nghĩa là theo từng giai đoạn, từng bước một, hoặc dần dần. Nó chỉ cách thực hiện một hành động hoặc quá trình không diễn ra đồng thời hoặc hoàn thành ngay lập tức, mà được chia thành nhiều phần nhỏ, nối tiếp nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Cấu trúc nghiên cứu đã phát triển theo từng giai đoạn.)
- (Chúng tôi sẽ thực hiện chính sách mới theo từng giai đoạn để tránh gián đoạn.)
- (Tòa nhà được xây dựng theo từng giai đoạn trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in stages" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả các quy trình phức tạp, kế hoạch dài hạn, hoặc các dự án lớn.
- The company plans to release the software in stages. (Công ty có kế hoạch phát hành phần mềm theo từng giai đoạn.)
- Có thể kết hợp với các động từ như "develop" (phát triển), "implement" (thực hiện), "build" (xây dựng), "introduce" (giới thiệu).
- The new curriculum will be introduced in stages. (Chương trình giảng dạy mới sẽ được giới thiệu theo từng giai đoạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Stage (n): giai đoạn, chặng.
- The first stage of the project is complete. (Giai đoạn đầu tiên của dự án đã hoàn thành.)
- Staged (adj): được thực hiện theo giai đoạn.
- A staged rollout of the service. (Một đợt triển khai dịch vụ theo giai đoạn.)
Từ đồng nghĩa
- Gradually (dần dần): nhấn mạnh sự thay đổi chậm rãi.
- The temperature increased gradually. (Nhiệt độ tăng dần dần.)
- Piecemeal (từng mảnh, lẻ tẻ): thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu kế hoạch.
- The research structure has developed piecemeal. (Cấu trúc nghiên cứu đã phát triển một cách lẻ tẻ.)
- Step by step (từng bước một): nhấn mạnh tính tuần tự.
- We solved the problem step by step. (Chúng tôi giải quyết vấn đề từng bước một.)
Các cụm từ liên quan
- In phases: tương tự "in stages", nhưng thường dùng trong kỹ thuật hoặc dự án.
- The project will be completed in phases. (Dự án sẽ được hoàn thành theo từng giai đoạn.)
- In increments: theo từng bước tăng dần.
- The machine moves in small increments. (Cỗ máy di chuyển theo từng bước nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Little by little: từng chút một, dần dần.
- Little by little, the garden began to bloom. (Từng chút một, khu vườn bắt đầu nở hoa.)
- Bit by bit: từng mảnh nhỏ, từng chút.
- Bit by bit, she rebuilt her life. (Từng chút một, cô ấy xây dựng lại cuộc đời mình.)